學華語Kaori Dict

年紀

giản thể: 年纪

nián

ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧˋ

NIÊN KỶ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.tuổi
  2. 2.LT:把[ba3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他年紀大了,但身體結實。

    tā nián jì dà le dàn shēn tǐ jiē shí

    Anh ấy tuổi cao nhưng cơ thể vẫn khỏe mạnh

  • 2

    我比他年紀還大。

    wǒ bǐ tā niánjì hái dà。

    Tôi còn lớn tuổi hơn anh ấy

  • 3

    我知道你的年紀。

    wǒ zhīdào nǐ de niánjì。

    Tôi biết tuổi của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年纪 nghĩa là gì? · Kaori Dict