- 1.tuổi
- 2.LT:把[ba3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他年紀大了,但身體結實。
tā nián jì dà le dàn shēn tǐ jiē shí
Anh ấy tuổi cao nhưng cơ thể vẫn khỏe mạnh
- 2
我比他年紀還大。
wǒ bǐ tā niánjì hái dà。
Tôi còn lớn tuổi hơn anh ấy
- 3
我知道你的年紀。
wǒ zhīdào nǐ de niánjì。
Tôi biết tuổi của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.