- 1.năm tháng
- 2.thời gian
- 3.tuổi tác

例句Câu ví dụ
- 1
雖然他是年輕人,但他沒有虛度年華。
suīrán tā shì niánqīngrén, dàn tā méiyǒu xūdù niánhuá。
Dù anh ấy là người trẻ tuổi, nhưng anh ấy không lãng phí thời gian
- 2
湯姆為自己浪費了大好的青春年華感到非常後悔。
Tāngmǔ wèi zìjǐ làngfèi le dà hǎo de qīngchūn niánhuá gǎndào fēicháng hòuhuǐ。
Tôm cảm thấy rất hối hận vì đã lãng phí tuổi trẻ của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.