學華語Kaori Dict

年號

giản thể: 年号

niánhào

ㄋㄧㄢˊ ㄏㄠˋ

NIÊN HIỆU

  1. 1.niên hiệu
  2. 2.tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó)
  3. 3.năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年號 nghĩa là gì? · Kaori Dict