學華語Kaori Dict

年輪

giản thể: 年轮

niánlún

ㄋㄧㄢˊ ㄌㄨㄣˊ

NIÊN LUÂN

  1. 1.vòng năm
  2. 2.vòng sinh trưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據木頭切面的年輪,可以判斷樹的年齡。

    gēnjù mùtou qiēmiàn de niánlún, kěyǐ pànduàn shù de niánlíng。

    Dựa vào vòng năm ở mặt cắt gỗ, có thể phán đoán tuổi của cây

  • 2

    科學家研究了樹木年輪的數據。

    kēxuéjiā yánjiū le shùmù niánlún de shùjù。

    Nhà khoa học đã nghiên cứu dữ liệu về vòng năm của cây

  • 3

    我數了一下,這樣一棵松樹有三百多圈年輪。而砍倒它只需要15分鐘。

    wǒ shǔ le yīxià, zhèyàng yī kē sōngshù yǒu sān bǎi duō quān niánlún。 ér kǎn dǎo tā zhǐ xūyào 1 5 fēnzhōng。

    Tôi đã đếm, một cây thông như thế này có hơn ba trăm vòng năm ở thân cây. Còn việc chặt nó xuống chỉ cần 15 phút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年轮 nghĩa là gì? · Kaori Dict