學華語Kaori Dict

年頭

giản thể: 年头

niántóu

ㄋㄧㄢˊ ㄊㄡˊ

NIÊN ĐẦU

TOCFL 6
  1. 1.đầu năm
  2. 2.cả năm
  3. 3.một năm cụ thể
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.giai đoạn
  2. 5.ngày tháng
  3. 6.thời kỳ
  4. 7.thu hoạch của một năm

例句Câu ví dụ

  • 1

    婚姻走過十個年頭一切只是例行公事。

    hūnyīn zǒuguò shí gě niántóu yīqiè zhǐshì lìxínggōngshì。

    Mười năm sau ngày cưới, mọi thứ chỉ còn là thủ tục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict