學華語Kaori Dict

huàn

ㄏㄨㄢˋ

HUYỄN

例句Câu ví dụ

  • 1

    世事變幻無常,人不能因循守舊、一成不變。

    shìshì biànhuàn wúcháng, rén bùnéng yīnxúnshǒujiù、 yīchéngbùbiàn。

    Thế sự biến đổi không ngừng, con người không thể cứng nhắc, một mực不变

  • 2

    這場音樂會打造出夢幻般的氛圍,讓觀眾陶醉其中。

    zhè chǎng yīnyuèhuì dǎzào chū mènghuàn bān de fēnwéi, ràng guānzhòng táozuì qízhōng。

    Cuộc hòa nhạc này tạo ra không khí mơ mộng, khiến khán giả say mê

  • 3

    「一見鍾情」以及「從一而終」的感情是不切實際的,我們需要的不是這種不切實際而虛幻的感情。

    「 yījiànzhōngqíng 」 yǐjí 「 cóngyīérzhōng 」 de gǎnqíng shì bùqièshíjì de, wǒmen xūyào de bùshì zhèzhǒng bùqièshíjì ér xūhuàn de gǎnqíng。

    Cả tình cảm 'yêu ngay trong lần đầu' và 'trung thành đến chết' đều không thực tế, chúng ta cần những cảm xúc không thực tế và ảo tưởng như vậy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻 nghĩa là gì? · Kaori Dict