學華語Kaori Dict

奇幻

huàn

ㄑㄧˊ ㄏㄨㄢˋ

KỲ HUYỄN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他住在一個奇幻世界裡。

    tā zhù zài yīge qíhuàn shìjiè lǐ。

    Anh ấy sống trong một thế giới kỳ ảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇幻 nghĩa là gì? · Kaori Dict