幼教
yòujiào
[ㄧㄡˋ ㄐㄧㄠˋ]
ẤU GIÁO
- 1.giáo dục mầm non
- 2.viết tắt của 幼兒教育|幼儿教育[you4 er2 jiao4 yu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.