學華語Kaori Dict

幽香

yōuxiāng

ㄧㄡ ㄒㄧㄤ

U HƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    院子角落種了一株夜來香,每到傍晚便幽香四溢,令人心曠神怡。

    yuànzi jiǎoluò zhǒng le yī zhū yèláixiāng, měi dào bàngwǎn biàn yōuxiāng sìyì, lìngrén xīnkuàngshényí。

    Ở góc vườn trồng một cây hoa dạ hương, mỗi khi chiều tà đến là hương thơm lan tỏa, khiến người ta cảm thấy thư thái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽香 nghĩa là gì? · Kaori Dict