例句Câu ví dụ
- 1
院子角落種了一株夜來香,每到傍晚便幽香四溢,令人心曠神怡。
yuànzi jiǎoluò zhǒng le yī zhū yèláixiāng, měi dào bàngwǎn biàn yōuxiāng sìyì, lìngrén xīnkuàngshényí。
Ở góc vườn trồng một cây hoa dạ hương, mỗi khi chiều tà đến là hương thơm lan tỏa, khiến người ta cảm thấy thư thái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
