學華語Kaori Dict

廣告

giản thể: 广告

guǎnggào

ㄍㄨㄤˇ ㄍㄠˋ

NGHIỄM CÁO

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.quảng cáo
  2. 2.mục quảng cáo
  3. 3.LT:項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    廣告上說這個很好用。

    guǎng gào shàng shuō zhè ge hěn hǎo yòng

    Quảng cáo nói sản phẩm này rất tiện dụng

  • 2

    那家公司在廣告上花了很多錢。

    nà jiāgōng Sī zài guǎnggào shàng huā le hěn duō qián。

    Công ty đó đã chi rất nhiều tiền cho quảng cáo

  • 3

    報紙刊載了“再版工作完成”的廣告。

    bàozhǐ kānzǎi le “ zàibǎn gōngzuò wánchéng ” de guǎnggào。

    Báo chí đã đăng tải quảng cáo về việc 'hoàn thành công tác tái bản'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

广告 nghĩa là gì? · Kaori Dict