學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廣角
廣角
giản thể:
广角
guǎng
jiǎo
[ㄍㄨㄤˇ ㄐㄧㄠˇ]
NGHIỄM GIÁC
1.
góc rộng
2.
toàn cảnh
3.
bóng góc nhìn rộng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廣告
guǎnggào
quảng cáo
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
廣場
guǎngchǎng
quảng trường
推廣
tuīguǎng
mở rộng
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
廣播
guǎngbō
phát sóng
廣大
guǎngdà
quy mô lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
廣
quảng
rộng, rộng rãi, rộng lớn
角
giác, giốc, góc
sừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
光腳
guāngjiǎo
chân trần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
广角 nghĩa là gì? · Kaori Dict