庄
zhuāng
[ㄓㄨㄤ]
TRANG
- 1.biến thể của 莊|庄[zhuang1]
Cách đọc khác:Zhuāng — họ [Zhuang1]zhuāng — nông trại

例句Câu ví dụ
- 1
瓊莊的《弦音情緣》是我最喜歡的越南歌曲。
qióng zhuāng de 《 xián yīn qíngyuán 》 shì wǒ zuì xǐhuan de Yuènán gēqǔ。
Bài hát Cung Đàn Có Em của Quỳnh Trang là bài hát Việt Nam mà tôi thích nhất.