學華語Kaori Dict

床單

giản thể: 床单

chuángdān

ㄔㄨㄤˊ ㄉㄢ

SÀNG ĐƠN

TOCFL 5
  1. 1.ga trải giường
  2. 2.LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    床單在床上。

    chuángdān zài chuáng shàng。

    Chiếc chăn nằm trên giường

  • 2

    我想買一個新床單。

    wǒ xiǎng mǎi yīge xīn chuángdān。

    Tôi muốn mua một bộ chăn ga mới

  • 3

    你可以給我一張床單嗎?

    nǐ kěyǐ gěi wǒ yī zhāng chuángdān ma?

    Bạn có thể cho tôi một chiếc chăn màn không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

床单 nghĩa là gì? · Kaori Dict