- 1.ga trải giường
- 2.LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]

例句Câu ví dụ
- 1
床單在床上。
chuángdān zài chuáng shàng。
Chiếc chăn nằm trên giường
- 2
我想買一個新床單。
wǒ xiǎng mǎi yīge xīn chuángdān。
Tôi muốn mua một bộ chăn ga mới
- 3
你可以給我一張床單嗎?
nǐ kěyǐ gěi wǒ yī zhāng chuángdān ma?
Bạn có thể cho tôi một chiếc chăn màn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.