學華語Kaori Dict

床頭櫃

giản thể: 床头柜

chuángtóuguì

ㄔㄨㄤˊ ㄊㄡˊ ㄍㄨㄟˋ

SÀNG ĐẦU QUỸ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我床頭櫃上有一張我女朋友的照片。

    wǒ chuángtóuguì shàng yǒu yī zhāng wǒ nǚpéngyou de zhàopiàn。

    Tôi có một bức ảnh của bạn gái tôi trên tủ đầu giường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

床头柜 nghĩa là gì? · Kaori Dict