例句Câu ví dụ
- 1
我床頭櫃上有一張我女朋友的照片。
wǒ chuángtóuguì shàng yǒu yī zhāng wǒ nǚpéngyou de zhàopiàn。
Tôi có một bức ảnh của bạn gái tôi trên tủ đầu giường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
