底牌
dǐpái
[ㄉㄧˇ ㄆㄞˊ]
ĐỂ BÀI
- 1.bài trên tay
- 2.(bóng) sức mạnh hoặc thông tin chưa tiết lộ
- 3.quân át chủ bài ẩn giấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.