- 1.điện thoại cố định; điện thoại bàn
- 2.máy bay riêng

例句Câu ví dụ
- 1
男人正在用座機打電話。
nánrén zhèngzài yòng zuòjī dǎdiànhuà。
Người đàn ông đang dùng điện thoại cố định gọi điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.