學華語Kaori Dict

座機

giản thể: 座机

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄐㄧ

TOẠ CƠ

  1. 1.điện thoại cố định; điện thoại bàn
  2. 2.máy bay riêng

例句Câu ví dụ

  • 1

    男人正在用座機打電話。

    nánrén zhèngzài yòng zuòjī dǎdiànhuà。

    Người đàn ông đang dùng điện thoại cố định gọi điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座機 nghĩa là gì? · Kaori Dict