學華語Kaori Dict

康託爾

giản thể: 康托尔

Kāngtuōěr

ㄎㄤ ㄊㄨㄛ ㄦˇ

KHANG THÁC NHĨ

  1. 1.Cantor (tên)
  2. 2.Georg Cantor (1845-1918), nhà toán học người Đức, người sáng lập lý thuyết tập hợp 集合論|集合论[ji2 he2 lun4]

Cách đọc khác:KāngtuōěrCantor / Georg Cantor (1845–1918), nhà toán học Đức, người sáng lập lý thuyết tập hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

康托尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict