學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廉潔
廉潔
giản thể:
廉洁
lián
jié
[ㄌㄧㄢˊ ㄐㄧㄝˊ]
LIÊM KHIẾT
HSK 7-9
Adj
1.
liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清潔
qīngjié
sạch
清潔工
qīngjiégōng
nhân viên vệ sinh
廉價
liánjià
giá rẻ; chi phí thấp
整潔
zhěngjié
gọn gàng
簡潔
jiǎnjié
ngắn gọn
純潔
chúnjié
thuần khiết
廉政
liánzhèng
liêm chính
廉正
liánzhèng
ngay thẳng và liêm khiết
逐字解
Từng chữ trong từ
廉
liêm
trung thực, chính trực, danh dự
潔
khiết
sạch, tẩy sạch, tinh khiết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
連接
liánjiē
liên kết; nối; kết nối
連結
liánjié
biến thể của 聯結|联结[lian2 jie2]
聯接
liánjiē
biến thể của 連接|连接[lian2 jie1]
聯結
liánjié
kết nối
鏈接
liànjiē
liên kết (trên một trang web)
鏈結
liànjié
liên kết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
廉洁 nghĩa là gì? · Kaori Dict