學華語Kaori Dict

延平

Yánpíng

ㄧㄢˊ ㄆㄧㄥˊ

DIÊN BÌNH

  1. 1.quận Diên Bình của thành phố Nam Bình 南平市[Nan2 ping2 shi4], Phúc Kiến
  2. 2.xã Diên Bình ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延平 nghĩa là gì? · Kaori Dict