學華語Kaori Dict

建構

giản thể: 建构

jiàngòu

ㄐㄧㄢˋ ㄍㄡˋ

KIẾN CẤU

TOCFL 6
  1. 1.xây dựng (thường là gì đó trừu tượng, như quan hệ tốt)
  2. 2.thiết lập
  3. 3.phát triển
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xây dựng (trừu tượng)
  2. 5.kiến trúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建构 nghĩa là gì? · Kaori Dict