- 1.xây dựng (thường là gì đó trừu tượng, như quan hệ tốt)
- 2.thiết lập
- 3.phát triển
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xây dựng (trừu tượng)
- 5.kiến trúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.