學華語Kaori Dict

建築師

giản thể: 建筑师

jiànzhùshī

ㄐㄧㄢˋ ㄓㄨˋ ㄕ

KIẾN TRÚC SƯ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是建築師。

    Tāngmǔ shì jiànzhùshī。

    Tom là kiến trúc sư

  • 2

    一個有名的建築師造了這個房子。

    yīge yǒumíng de jiànzhùshī zào le zhège fángzi。

    Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây dựng ngôi nhà này

  • 3

    一個有名的建築師造了這棟房子。

    yīge yǒumíng de jiànzhùshī zào le zhè dòng fángzi。

    Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây ngôi nhà này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建筑师 nghĩa là gì? · Kaori Dict