學華語Kaori Dict

開始

giản thể: 开始

kāishǐ

ㄎㄞ ㄕˇ

KHAI THUỶ

HSK 3TOCFL 2V/N
  1. 1.bắt đầu
  2. 2.khởi đầu
  3. 3.ban đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lúc đầu
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議正式開始。

    huì yì zhèng shì kāi shǐ

    Họp chính thức bắt đầu

  • 2

    他宣布比賽開始。

    tā xuān bù bǐ sài kāi shǐ

    Anh ấy công bố trận đấu bắt đầu

  • 3

    會議即將開始。

    huì yì jí jiāng kāi shǐ

    Họp sắp bắt đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开始 nghĩa là gì? · Kaori Dict