
例句Câu ví dụ
- 1
會議正式開始。
huì yì zhèng shì kāi shǐ
Họp chính thức bắt đầu
- 2
他宣布比賽開始。
tā xuān bù bǐ sài kāi shǐ
Anh ấy công bố trận đấu bắt đầu
- 3
會議即將開始。
huì yì jí jiāng kāi shǐ
Họp sắp bắt đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!