學華語Kaori Dict

開幕式

giản thể: 开幕式

kāishì

ㄎㄞ ㄇㄨˋ ㄕˋ

KHAI MÀN THỨC

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    廠長和局長都出席了開幕式。

    chǎng zhǎng hé jú zhǎng dōu chū xí le kāi mù shì

    Chủ xưởng và giám đốc cục đều tham dự lễ khai mạc

  • 2

    我錯過了奧運會的開幕式。

    wǒ cuòguò le Àoyùnhuì de kāimùshì。

    Tôi đã bỏ lỡ phần khai mạc của Thế vận hội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开幕式 nghĩa là gì? · Kaori Dict