- 1.lễ khai mạc

例句Câu ví dụ
- 1
廠長和局長都出席了開幕式。
chǎng zhǎng hé jú zhǎng dōu chū xí le kāi mù shì
Chủ xưởng và giám đốc cục đều tham dự lễ khai mạc
- 2
我錯過了奧運會的開幕式。
wǒ cuòguò le Àoyùnhuì de kāimùshì。
Tôi đã bỏ lỡ phần khai mạc của Thế vận hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!