開弓沒有回頭箭
giản thể: 开弓没有回头箭
kāigōngméiyǒuhuítóujiàn
[ㄎㄞ ㄍㄨㄥ ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ ㄏㄨㄟˊ ㄊㄡˊ ㄐㄧㄢˋ]
KHAI CUNG MỘT HỮU HỒI ĐẦU TIỄN
- 1.nghĩa đen: tên đã bắn ra, không thể lấy lại (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: đã bắt đầu việc gì thì không thể quay đầu
- 3.phải hoàn thành những gì đã bắt đầu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quyết tâm đạt mục tiêu bất chấp khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 弓CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.