學華語Kaori Dict

開源軟件

giản thể: 开源软件

kāiyuánruǎnjiàn

ㄎㄞ ㄩㄢˊ ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄢˋ

KHAI NGUYÊN NHUYỄN KIỆN

  1. 1.phần mềm mã nguồn mở

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡用開源軟件。

    wǒ xǐhuan yòng kāiyuánruǎnjiàn。

    Tôi thích dùng phần mềm mã nguồn mở

  • 2

    Tatoeba是開源軟件。

    T a t o e b a shì kāiyuánruǎnjiàn。

    Tatoeba là phần mềm mã nguồn mở.

  • 3

    軟件自由日是關於自由軟件和開源軟件的全球性慶祝活動。

    ruǎnjiàn zìyóu rì shì guānyú zìyóuruǎnjiàn hé kāiyuánruǎnjiàn de quánqiúxìng qìngzhù huódòng。

    Ngày Software Freedom là một hoạt động kỷ niệm toàn cầu về phần mềm tự do và phần mềm mã nguồn mở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开源软件 nghĩa là gì? · Kaori Dict