例句Câu ví dụ
- 1
她喝了兩杯開胃酒。
tā hē le liǎng bēi kāiwèijiǔ。
Cô ấy đã uống hai ly rượu cocktail
- 2
喝開胃酒的時候就要到了。
hē kāiwèijiǔ de shíhou jiùyào dàoliǎo。
Khi uống rượu vang khai vị thì đến rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
