學華語Kaori Dict

開誠佈公

giản thể: 开诚布公

kāichénggōng

ㄎㄞ ㄔㄥˊ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄥ

KHAI THÀNH BỐ CÔNG

  1. 1.biến thể của 開誠布公|开诚布公[kai1 cheng2 bu4 gong1]

Cách đọc khác:kāichéngbùgōngnghĩa đen: cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开诚布公 nghĩa là gì? · Kaori Dict