- 1.biến thể của 開誠布公|开诚布公[kai1 cheng2 bu4 gong1]
Cách đọc khác:kāichéngbùgōng — nghĩa đen: cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!