- 1.nghĩa đen: cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở
- 2.nói thẳng
- 3.nói chuyện thẳng thắn và cởi mở với nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đặt tất cả quân bài lên bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!