學華語Kaori Dict

開誠布公

giản thể: 开诚布公

kāichénggōng

ㄎㄞ ㄔㄥˊ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄥ

KHAI THÀNH BỐ CÔNG

  1. 1.nghĩa đen: cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở
  2. 2.nói thẳng
  3. 3.nói chuyện thẳng thắn và cởi mở với nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đặt tất cả quân bài lên bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開誠布公 nghĩa là gì? · Kaori Dict