學華語Kaori Dict

異丁苯丙酸

giản thể: 异丁苯丙酸

dīngběnbǐngsuān

ㄧˋ ㄉㄧㄥ ㄅㄣˇ ㄅㄧㄥˇ ㄙㄨㄢ

DỊ ĐINH BẢN BÍNH TOAN

  1. 1.Ibuprofen hoặc Nurofen
  2. 2.thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), tên thương mại Advil, Motrin, Nuprin v.v., dùng làm giảm đau và hạ sốt, ví dụ cho người bị viêm khớp
  3. 3.cũng gọi là 布洛芬

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

异丁苯丙酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict