例句Câu ví dụ
- 1
把這句話弄短點。
bǎ zhè jù huà nòngduǎn diǎn。
Hãy ngắn gọn câu này một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
把這句話弄短點。
bǎ zhè jù huà nòngduǎn diǎn。
Hãy ngắn gọn câu này một chút