學華語Kaori Dict

弄髒

giản thể: 弄脏

nòngzāng

ㄋㄨㄥˋ ㄗㄤ

LỘNG TẠNG

  1. 1.làm bẩn
  2. 2.làm ô uế
  3. 3.bôi bẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我弄臟了一個。

    wǒ nòngzāng le yīge。

    Tôi đã làm bẩn một cái.

  • 2

    未來屬於我們當中那些仍然願意弄臟自己雙手的少數人。

    wèilái shǔyú wǒmen dāngzhōng nàxiē réngrán yuànyì nòngzāng zìjǐ shuāngshǒu de shǎoshù rén。

    Tương lai thuộc về những người trong chúng ta vẫn sẵn sàng dơ tay làm việc, dù có thể bị bẩn

  • 3

    玩泥的人會弄臟自己的雙手。

    wán ní de rén huì nòngzāng zìjǐ de shuāngshǒu。

    Người chơi đất sét sẽ làm tay mình bẩn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄髒 nghĩa là gì? · Kaori Dict