學華語Kaori Dict

ㄅㄧˋ

TỆ

  1. 1.tổn hại
  2. 2.gian lận
  3. 3.tổn thương
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thất bại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書弊大於利。

    zhè běn shū bì dàyú lì。

    Cuốn sách này hại hơn lợi

  • 2

    在我看來,汽車是弊大於利。

    zàiwǒkànlái, qìchē shì bì dàyú lì。

    Theo tôi thì xe hơi gây hại nhiều hơn lợi ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弊 nghĩa là gì? · Kaori Dict