- 1.dẫn đến
- 2.kích hoạt
- 3.khởi đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gây ra
- 5.gợi lên (cảm xúc)

例句Câu ví dụ
- 1
自慰引發瘋狂。
zìwèi yǐnfā fēngkuáng。
Tự dâm dẫn đến điên rồ
- 2
空氣中的微粒可以引發癌症。
kōngqì zhòngdì wēilì kěyǐ yǐnfā áizhèng。
Các hạt nhỏ trong không khí có thể gây ra ung thư
- 3
這種傳染病,是由被污染的牛奶引發的。
zhèzhǒng chuánrǎnbìng, shì yóu bèi wūrǎn de niúnǎi yǐnfā de。
Bệnh truyền nhiễm này do sữa bị ô nhiễm gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!