- 1.hướng dẫn
- 2.dẫn dắt
- 3.dẫn đi
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.khởi động
- 5.giới thiệu
- 6.sơ lược

例句Câu ví dụ
- 1
老師引導學生思考。
lǎo shī yǐn dǎo xué sheng sī kǎo
Giáo viên hướng dẫn học sinh suy nghĩ
- 2
檢察官問了我一個引導性的問題。
jiǎncháguān wèn le wǒ yīge yǐndǎo xìng de wèntí。
Kiểm sát viên đã hỏi tôi một câu gợi mở.
- 3
在學校上課期間會設置過馬路警察以引導小孩安全地穿過繁忙的街道。
zài xuéxiào shàngkè qījiān huì shèzhì guòmǎlù jǐngchá yǐ yǐndǎo xiǎohái ānquán de chuānguò fánmáng de jiēdào。
Trong thời gian học sinh đi học, sẽ có cảnh sát giao thông được bố trí để hướng dẫn trẻ em qua đường an toàn giữa những con phố đông đúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.