學華語Kaori Dict

陰道

giản thể: 阴道

yīndào

ㄧㄣ ㄉㄠˋ

ÂM ĐẠO

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是藝術。這就是個長牙的陰道。

    zhèbu shì yìshù。 zhèjiù shì gě chángyá de yīndào。

    Đây không phải là nghệ thuật. Đây chỉ là một cái miệng đang mọc răng của âm đạo.

  • 2

    陰莖進入了陰道。

    yīnjīng jìnrù le yīndào。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰道 nghĩa là gì? · Kaori Dict