例句Câu ví dụ
- 1
這不是藝術。這就是個長牙的陰道。
zhèbu shì yìshù。 zhèjiù shì gě chángyá de yīndào。
Đây không phải là nghệ thuật. Đây chỉ là một cái miệng đang mọc răng của âm đạo.
- 2
陰莖進入了陰道。
yīnjīng jìnrù le yīndào。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
