引水
yǐnshuǐ
[ㄧㄣˇ ㄕㄨㄟˇ]
DẪN THUỶ
- 1.hoa tiêu cho tàu
- 2.kênh dẫn nước
- 3.lấy nước (để tưới tiêu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.