學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
引腳
引腳
giản thể:
引脚
yǐn
jiǎo
[ㄧㄣˇ ㄐㄧㄠˇ]
DẪN CƯỚC
1.
chân kết nối
2.
chân pin (phần cứng máy tính)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
引起
yǐnqǐ
gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích
吸引
xīyǐn
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
腳步
jiǎobù
bước chân
引導
yǐndǎo
hướng dẫn
引進
yǐnjìn
giới thiệu
引
yǐn
kéo (ví dụ: dây cung)
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
逐字解
Từng chữ trong từ
引
dẫn
kéo, rút ra, thu hút
腳
cước
chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陰筊
yīnjiǎo
陰筊 — (tín ngưỡng dân gian) kết quả xem bói không may khi ném các khối đá 筊[jiao3] vào chén [bei1] (cả hai khối đều mặt tròn hướng lên); phản ứng tiêu cực từ thần linh
記憶技巧
Mẹo nhớ
引
DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
引脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict