- 1.Flores, Indonesia
- 2.cũng được viết là 弗洛勒斯島|弗洛勒斯岛[Fu2 luo4 lei1 si1 dao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.