- 1.mở ra
- 2.trải ra
- 3.tờ giấy
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho vật phẳng, tờ
- 5.lượng từ cho phiếu bầu
Cách đọc khác:Zhāng — họ [Zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
我想退這張票。
wǒ xiǎng tuì zhè zhāng piào
Tôi muốn trả lại vé này
- 2
我買了兩張電影票。
wǒ mǎi le liǎng zhāng diàn yǐng piào
Tôi đã mua hai vé xem phim
- 3
信封上有一張郵票。
xìn fēng shàng yǒu yī zhāng yóu piào
Trên phong bì có một con tem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.