學華語Kaori Dict

giản thể:

zhāng

ㄓㄤ

TRƯƠNG

HSK 3TOCFL 1M/V
  1. 1.mở ra
  2. 2.trải ra
  3. 3.tờ giấy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho vật phẳng, tờ
  2. 5.lượng từ cho phiếu bầu

Cách đọc khác:Zhānghọ [Zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想退這張票。

    wǒ xiǎng tuì zhè zhāng piào

    Tôi muốn trả lại vé này

  • 2

    我買了兩張電影票。

    wǒ mǎi le liǎng zhāng diàn yǐng piào

    Tôi đã mua hai vé xem phim

  • 3

    信封上有一張郵票。

    xìn fēng shàng yǒu yī zhāng yóu piào

    Trên phong bì có một con tem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

张 nghĩa là gì? · Kaori Dict