弦外之音
xiánwàizhīyīn
[ㄒㄧㄢˊ ㄨㄞˋ ㄓ ㄧㄣ]
HUYỀN NGOẠI CHI ÂM
- 1.hòa âm (âm nhạc)
- 2.(nghĩa bóng) hàm ý
- 3.nghĩa ẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.