弦月
xiányuè
[ㄒㄧㄢˊ ㄩㄝˋ]
HUYỀN NGUYỆT
- 1.trăng bán nguyệt
- 2.ngày 7, 8 và 22, 23 của tháng âm lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.