學華語Kaori Dict

弱小

ruòxiǎo

ㄖㄨㄛˋ ㄒㄧㄠˇ

NHƯỢC TIỂU

  1. 1.nhỏ và yếu; yếu ớt
  2. 2.người nhỏ và yếu; trẻ em; phụ nữ và trẻ em

例句Câu ví dụ

  • 1

    你又在欺負弱小了!

    nǐ yòu zài qīfu ruòxiǎo le!

    Ngươi lại tiếp tục bắt nạt người nhỏ hơn ngươi!

  • 2

    別再欺負弱小的詹妮弗了!

    bié zài qīfu ruòxiǎo de Zhān nī fú le!

    Đừng còn bắt nạt Jennifer nhỏ con nữa!

  • 3

    忍無可忍,弱小者也會反抗。

    rěnwúkěrěn, ruòxiǎo zhě yě huì fǎnkàng。

    Khi chịu đựng không còn giới hạn, người yếu thế cũng sẽ kháng cự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱小 nghĩa là gì? · Kaori Dict