- 1.nghĩa đen: kẻ yếu là mồi cho kẻ mạnh (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: luật rừng

例句Câu ví dụ
- 1
弱肉強食。
ruòròuqiángshí。
Động vật yếu là thức ăn của động vật mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.