學華語Kaori Dict

弱肉強食

giản thể: 弱肉强食

ruòròuqiángshí

ㄖㄨㄛˋ ㄖㄡˋ ㄑㄧㄤˊ ㄕˊ

NHƯỢC NHỤC CƯỜNG THỰC

  1. 1.nghĩa đen: kẻ yếu là mồi cho kẻ mạnh (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: luật rừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    弱肉強食。

    ruòròuqiángshí。

    Động vật yếu là thức ăn của động vật mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱肉强食 nghĩa là gì? · Kaori Dict