弱音踏板
ruòyīntàbǎn
[ㄖㄨㄛˋ ㄧㄣ ㄊㄚˋ ㄅㄢˇ]
NHƯỢC ÂM ĐẠP BẢN
- 1.bàn đạp giảm âm (trên piano)
- 2.bàn đạp una corda

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.