- 1.(mỉa mai) Trung Quốc đại lục (cách dùng ở Đài Loan và Hồng Kông)
Cách đọc khác:qiángguó — quốc gia hùng mạnh

例句Câu ví dụ
- 1
阿爾及利亞會成為一個能源強國嗎?
Āěrjílìyà huì chéngwéi yīge néngyuán Qiángguó ma?
Algeria có trở thành một cường quốc năng lượng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.