學華語Kaori Dict

強國

giản thể: 强国

Qiángguó

ㄑㄧㄤˊ ㄍㄨㄛˊ

CƯỜNG QUỐC

  1. 1.(mỉa mai) Trung Quốc đại lục (cách dùng ở Đài Loan và Hồng Kông)

Cách đọc khác:qiángguóquốc gia hùng mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾及利亞會成為一個能源強國嗎?

    Āěrjílìyà huì chéngwéi yīge néngyuán Qiángguó ma?

    Algeria có trở thành một cường quốc năng lượng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强国 nghĩa là gì? · Kaori Dict